1,680,000

AC752P – AC750 Dual Band Ceiling Access Point – Wifi ốp trần AC thế hệ mới Wave 2
– 1 port LAN PoE 10/100 Mbps (chuẩn PoE IEEE 802.3af)
– 2 * 4 dBi antennas, Dual Band 2.4GHz chuẩn N tốc độ 300 Mbps, 5 Ghz chuẩn AC tốc độ 433 Mbps
– 8 SSIDs hỗ trợ VLAN, giới hạn băng thông và người dùng.
– Band Steering: giúp chọn băng tần kết nối tối ưu cho thiết bị đầu cuối.
– Fast Roaming (Ngắt kết nối khi sóng yếu): có trên băng tần 5GHz, hỗ trợ Roaming chủ động, chủ động ngắt kết nối client khi sóng quá yếu.
– Cho phép 60 thiết bị không dây kết nối.
– Nhiều chuẩn bảo mật WPA/WPA2
– Lập lịch tự động reboot.
– Phần mềm quản lý: giúp cấu hình thiết bị dễ dàng và cấu hình cho nhiều thiết bị đồng thời.

Bộ phát Wi-Fi không dây APTEK AC752P ốp trần có thiết kế nhỏ gọn, thanh lịch phù hợp với văn phòng, quán café, chuẩn AC thế hệ mới nhất (AC wave 2)
Băng tần kép 2.4GHz và 5GHz
Bộ phát Wi-Fi APTEK AC752P phát sóng 2 băng tần 2.4GHz và 5GHz, công suất phát mạnh cho phép tín hiệu xuyên tường mạnh mẽ và vùng phủ sóng rộng, chuẩn Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac mới nhất (450Mbps/2,4GHz và 867Mbps/5GHz), 802.11 N/AC mới nhất (2.4GHz chuẩn N tốc độ 300Mbps, 5GHz chuẩn AC tốc độ 433Mbps)
Tối ưu kết nối không dây băng tần 5GHz
Bộ phát Wi-Fi APTEK AC752P tích hợp tính năng Band- Steering giúp tối ưu băng tần kết nối cho thiết bị đầu cuối, cho phép các thiết bị đầu cuối hỗ trợ băng tần 5GHz sẽ được ưu tiên kết nối vào Wi-Fi 5GHz. Các thiết bị không hỗ trợ băng tần 5GHz sẽ kết nối vào Wi-Fi 2.4 GHz.
Và thứ hai là tính năng Fast Roaming trên băng tần 5GHz của APTEK AC752P giúp Roaming chủ động, chủ động ngắt kết nối của client khi sóng quá yếu, buộc client phải tìm bộ phát Wi-Fi khác với sóng mạnh hơn để kết nối.
Cho phép 60 thiết bị kết nối đồng thời
Bộ phát Wi-Fi APTEK AC752P cho phép 60 thiết bị kết nối đồng thời trên 2 băng tần 2.4GHz và 5GHz
Phần mềm cấu hình tập trung
Với phần mềm AC Soft, Bạn có thể dễ dàng cấu hình cho nhiều thiết bị APTEK AC752P đồng thời, rất hữu ích khi triển khai AKTEK AC752P cho hệ thống Wi-Fi nhà hàng, khách sạn

*Thông số kỹ thuật

PHẦN CỨNG
Port 1 port LAN Ethernet
Nguồn PoE 48V, 802.3af hoặc 12V DC
Antenna Anten ngầm 2 x 4dBi
LED Indicators Nguồn, LAN, Wireless
Nút điều khiển 1 nút Reset
KHÔNG DÂY
Chuẩn tương thích
2.4GHz: 802.11n, 802.11g, 802.11b
5.0GHz: 802.11ac, 802.11n, 802.11a
Băng tần Chuẩn N (2.4GHz): 2.412GHz – 2.484GHz
Chuẩn AC (5GHz): 5.180GHz – 5.885GHz
Tốc độ Wi-Fi Chuẩn N (2.4GHz): 300Mbps
Chuẩn AC (5GHz): 433Mbps
Wireless Security WPA / WPA2 (WPA-PSK, WPA-EAP)
Reception Sensitivity 11b : -88dBm@10% PER
11g: -70dBm@10% PER
11n (20Hz): -67dBm@10% PER
11n (40Hz):-67dBm@10% PER
11ac: -60dBm@10% PER
Tính năng Wi-Fi Hổ trợ VLAN trên SSID
Multi-SSID
Liệt kê người dùng
Giới hạn kết nối, ẩn tên mạng Wi-Fi
Giới hạn băng thông User
Airtime Fairness, Band Steering, Fast Roaming
Điều chỉnh công suất phát
PHẦN MỀM
Operation Mode Access Point
Management Giao diện Web, Software trên máy tính windows
Tính năng nâng cao Sao lưu và phục hồi cấu hình, nâng cấp firmware
THÔNG SỐ KHÁC
Chứng chỉ CE, FCC
Môi trường Nhiệt độ hoạt động: -10oC~55oC
Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~85℃